chờ xem
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi để quan sát, theo dõi diễn biến của một sự việc trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động: Hành động tạm thời không can thiệp hoặc không kết luận ngay, mà kiên nhẫn quan sát sự việc phát triển thế nào.
- Thái độ dè dặt, không vội vàng, muốn có thêm thông tin hoặc thấy rõ kết quả trước khi hành động: Thể hiện sự thận trọng, không nóng vội.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thái độ chờ xem": Một thái độ, quan điểm hoặc chiến lược mang tính chất quan sát và dè dặt.
- Chính phủ áp dụng thái độ chờ xem trước những diễn biến mới của nền kinh tế toàn cầu.
- "Cứ chờ xem đã": Cụm từ dùng trong văn nói để khuyên người khác hoặc thể hiện ý kiến cá nhân là nên kiên nhẫn, đừng vội.
- Đừng nóng vội phản ứng, cứ chờ xem đã.
Biến thể và từ gần giống
- Chờ đợi (động từ): Chờ trong một khoảng thời gian.
- Chờ đợi nhấn mạnh vào việc bỏ thời gian ra để chờ, trong khi chờ xem nhấn mạnh mục đích quan sát, đánh giá.
- Theo dõi (động từ): Quan sát, chú ý đến diễn biến.
- Theo dõi có thể không bao hàm ý "chờ đợi" như chờ xem.
- Quan sát (động từ): Xem xét kỹ lưỡng.
- Quan sát là hành động cụ thể, trong khi chờ xem là một chiến lược hoặc thái độ kết hợp giữa chờ đợi và quan sát.
Từ đồng nghĩa
- Chờ đợi quan sát: Cụm từ diễn giải rõ nghĩa của "chờ xem".
- Dò xét tình hình: Thăm dò, tìm hiểu tình hình một cách thận trọng (có thể chủ động hơn "chờ xem").
- Khoanh tay đứng nhìn: Thành ngữ chỉ thái độ thụ động, không can thiệp (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "chờ xem").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Chờ cho nước chảy, đá mòn": Kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi có kết quả hoặc sự thay đổi xảy ra.
- "Chờ vận may": Chờ đợi một điều tốt lành có thể xảy ra, thường mang tính may rủi.